menu_book
見出し語検索結果 "bờ vực" (1件)
bờ vực
日本語
名瀬戸際、崖っぷち
Nền kinh tế đang đứng trước bờ vực suy thoái.
経済は景気後退の瀬戸際に立たされている。
swap_horiz
類語検索結果 "bờ vực" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "bờ vực" (1件)
Nền kinh tế đang đứng trước bờ vực suy thoái.
経済は景気後退の瀬戸際に立たされている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)